-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên sản phẩm
Trạng thái:
Còn hàng
giá
giá sale
Mã sản phẩm: SV-02826
Bộ dụng cụ phẫu thuật thần kinh nội soi
Mã sản phẩm: SV-02826
Hãng sản xuất: XINHUA SURGICAL INSTRUMENT CO., LTD
Xuất xứ: Trung Quốc
Bộ dụng cụ phẫu thuật thần kinh nội soi
Gồm 35 chi tiết
Vật liệu thép không gỉ
Hấp sấy được ở nhiệt độ cao 134°C
Đạt tiêu chuẩn chất lượng ISO 13485, CE MDR
Danh mục sản phẩm
| STT | Tên dụng cụ | Tính năng kỹ thuật | Đơn vị | Số lượng |
| 1 | Kéo cắt mô mũi | 130mm, dạng ống, thẳng | Cái | 1 |
| 2 | Dụng cụ bóc tách vi phẫu | 250×φ3mm, thẳng, đầu tròn, dạng góc | Cái | 1 |
| 3 | Dụng cụ bóc tách vi phẫu | 250×2mm, thẳng, dạng lá | Cái | 1 |
| 4 | Dụng cụ bóc tách vi phẫu | 250×3mm, thẳng, dạng lá | Cái | 1 |
| 5 | Kéo vi phẫu | 180mm, dạng ống, đầu thẳng | Cái | 1 |
| 6 | Kéo vi phẫu | 180mm, dạng ống, đầu cong lên | Cái | 1 |
| 7 | Kìm cắt mũi | 130×2mm, dạng ống, cắt ngược | Cái | 1 |
| 8 | Kìm cắt mũi | 130×2.5mm, dạng ống, cắt ngược | Cái | 1 |
| 9 | Kìm cắt mũi | 130×3mm, dạng ống, thẳng, đầu tròn | Cái | 1 |
| 10 | Kìm cắt mũi | 130×3mm,45°, dạng ống, cong lên, đầu tròn | Cái | 1 |
| 11 | Kẹp mô mũi | 130×3.5mm, dạng ống, thẳng, đầu nhọn tròn | Cái | 1 |
| 12 | Kẹp mô mũi | 130×3.5mm,45°, dạng ống, cong lên, đầu nhọn tròn | Cái | 1 |
| 13 | Kìm cắn bản sống | 150×2.2mm,120°, siêu mỏng | Cái | 1 |
| 14 | Kìm cắn bản sống | 150×3.2mm,120°, siêu mỏng | Cái | 1 |
| 15 | Kẹp lấy u tinh vi | 180×2mm, đầu thẳng | Cái | 1 |
| 16 | Dụng cụ bóc tách vi phẫu | 250×φ1×3mm,90°, thẳng, đầu bi | Cái | 1 |
| 17 | Dụng cụ bóc tách vi phẫu | 250×φ0.6×3mm,45°, thẳng, đầu tù | Cái | 1 |
| 18 | Muỗng nạo | 250×3mm, cong góc, dạng vòng | Cái | 1 |
| 19 | Muỗng nạo | 250×4mm, cong góc, dạng vòng | Cái | 1 |
| 20 | Muỗng nạo | 250×3mm, cong bên, dạng vòng | Cái | 1 |
| 21 | Muỗng nạo | 250×3mm, thẳng, linh hoạt, dạng vòng | Cái | 1 |
| 22 | Muỗng nạo | 250×3mm, cong tròn, thẳng đứng, dạng vòng | Cái | 1 |
| 23 | Muỗng nạo | 250×4mm, cong tròn, thẳng đứng, dạng vòng | Cái | 1 |
| 24 | Muỗng nạo | 250×3mm, góc vuông, dạng vòng | Cái | 1 |
| 25 | Muỗng nạo | 250×3mm,90°, cong bên, dạng vòng | Cái | 1 |
| 26 | Ống hút não | 220×φ3.5mm, cong lên | Cái | 1 |
| 27 | Ống hút não | 220×φ3.5mm, cong xuống | Cái | 1 |
| 28 | Ống hút | 210×φ3mm, cong xuống | Cái | 1 |
| 29 | Ống hút | 210×φ3mm, cong lên | Cái | 1 |
| 30 | Ống hút | 220×φ3mm, cong trái, cong xuống | Cái | 1 |
| 31 | Ống hút | 220×φ3mm, cong phải, cong xuống | Cái | 1 |
| 32 | Ống hút | 260×φ2.5mm, cong lên, dạng côn | Cái | 1 |
| 33 | Ống hút | 260×φ2.5mm, cong xuống, dạng côn | Cái | 1 |
| 34 | Ống hút | 260×φ2.5mm, cong trái, dạng côn | Cái | 1 |
| 35 | Ống hút | 260×φ2.5mm, cong phải, dạng côn | Cái | 1 |