-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên sản phẩm
Trạng thái:
Còn hàng
giá
giá sale
Mã sản phẩm: SV-05210
Bộ dụng cụ phẫu thuật niệu nhi
Mã sản phẩm: SV-05210
Hãng sản xuất: XINHUA SURGICAL INSTRUMENT CO., LTD
Xuất xứ: Trung Quốc
Bộ dụng cụ phẫu thuật niệu nhi
Gồm 27 chi tiết
Vật liệu thép không gỉ
Hấp sấy được ở nhiệt độ cao 134°C
Đạt tiêu chuẩn chất lượng ISO 13485, CE MDR
Danh mục sản phẩm
| STT | Tên dụng cụ | Tính năng kỹ thuật | Đơn vị | Số lượng |
| 1 | Dụng cụ banh phẫu thuật bụng (banh vòng) | Bộ | 1 | |
| 2 | Kẹp bóc tách và thắt | 180×15mm,90°, cong góc, nửa răng | Cái | 1 |
| 3 | Kẹp kim phẫu thuật | 160mm, thẳng hẹp, kim không tổn thương 0.2, có miếng lót | Cái | 1 |
| 4 | Kẹp kim phẫu thuật | 180mm, thẳng hẹp, kim không tổn thương 0.2, có miếng lót | Cái | 1 |
| 5 | Kéo phẫu thuật tinh xảo | 145mm, cong nhọn, dạng giải phẫu, loại siêu nhanh | Cái | 1 |
| 6 | Kéo phẫu thuật tinh xảo | 160mm, cong nhọn, dạng giải phẫu, loại siêu nhanh | Cái | 1 |
| 7 | Kẹp cuống thận | 180mm, cong tròn | Cái | 1 |
| 8 | Kẹp cuống thận | 180mm, cong tròn | Cái | 1 |
| 9 | Kẹp cuống thận | 180mm, cong tròn | Cái | 1 |
| 10 | Dụng cụ nong niệu đạo nam | φ2 mm(F6) | Chiếc | 1 |
| 11 | Dụng cụ nong niệu đạo nam | φ2.5mm (F7) | Chiếc | 1 |
| 12 | Dụng cụ nong niệu đạo nam | φ3mm (F9) | Chiếc | 1 |
| 13 | Dụng cụ nong niệu đạo nam | φ3.5 mm(F10) | Chiếc | 1 |
| 14 | Dụng cụ nong niệu đạo nam | φ4mm (F12) | Chiếc | 1 |
| 15 | Dụng cụ nong niệu đạo nam | φ4.5mm (F13) | Chiếc | 1 |
| 16 | Dụng cụ nong niệu đạo nam | φ5mm(F15) | Chiếc | 1 |
| 17 | Vanh sâu | 200×12×80mm, dạng tấm | Cái | 1 |
| 18 | Vanh sâu | 200×12×75mm, dạng tấm | Cái | 1 |
| 19 | Vanh sâu | 200×15×75mm, dạng tấm | Cái | 1 |
| 20 | Vanh tuyến giáp | 117mm, 10×23/10×35mm | Cái | 1 |
| 21 | Vanh tuyến giáp | 120mm, 10×25/10×37mm | Cái | 1 |
| 22 | Kẹp ống niệu quản | 160mm, cong | Cái | 6 |
| 23 | Kẹp vi phẫu | 160×1.2mm, thẳng, 1×2 răng lõm lồi | Cái | 1 |
| 24 | Kẹp vi phẫu | 180×1.2mm, thẳng, 1×2 răng lõm lồi | Cái | 1 |
| 25 | Kẹp vi phẫu | 160×φ1mm, thẳng, dạng vòng | Cái | 1 |
| 26 | Kẹp vi phẫu | 200×φ1mm, thẳng, dạng vòng | Cái | 1 |
| 27 | Kẹp tạo hình | 120×0.8mm, thẳng, có răng | Cái | 2 |