-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên sản phẩm
Trạng thái:
Còn hàng
giá
giá sale
Mã sản phẩm: SV-05283
Bộ dụng cụ phẫu thuật tiết niệu
Mã sản phẩm: SV-05283
Hãng sản xuất: XINHUA SURGICAL INSTRUMENT CO., LTD
Xuất xứ: Trung Quốc
Bộ dụng cụ phẫu thuật tiết niệu
Gồm 46 chi tiết
Vật liệu thép không gỉ
Hấp sấy được ở nhiệt độ cao 134°C
Đạt tiêu chuẩn chất lượng ISO 13485, CE MDR
Danh mục sản phẩm
| STT | Tên dụng cụ | Tính năng kỹ thuật | Đơn vị | Số lượng |
| 1 | Ống thông tiểu tái sử dụng | F9(φ3mm), đầu nối ống φ7mm | Cái | 1 |
| 2 | Ống thông tiểu tái sử dụng | F12(φ4mm), đầu nối ống φ7mm | Cái | 1 |
| 3 | Ống thông tiểu tái sử dụng | F15(φ5mm), đầu nối ống φ7mm | Cái | 1 |
| 4 | Ống thông tiểu tái sử dụng | F18(φ6mm), đầu nối ống φ9mm | Cái | 1 |
| 5 | Ống thông tiểu tái sử dụng | F24(φ8mm), đầu nối ống φ9mm | Cái | 1 |
| 6 | Dụng cụ nong niệu đạo | φ6mm (F18), nữ | Cái | 1 |
| 7 | Dụng cụ nong niệu đạo | φ8mm (F24), nữ | Cái | 1 |
| 8 | Dụng cụ nong niệu đạo | φ10mm (F30), nữ | Cái | 1 |
| 9 | Dụng cụ nong niệu đạo | φ12mm (F36), nữ | Cái | 1 |
| 10 | Dụng cụ nong niệu đạo | φ14mm (F42), nữ | Cái | 1 |
| 11 | Dụng cụ nong niệu đạo | φ2mm (F6), nam | Cái | 1 |
| 12 | Dụng cụ nong niệu đạo | φ2.5mm (F7), nam | Cái | 1 |
| 13 | Dụng cụ nong niệu đạo | φ3mm (F9), nam | Cái | 1 |
| 14 | Dụng cụ nong niệu đạo | φ3.5mm (F10), nam | Cái | 1 |
| 15 | Dụng cụ nong niệu đạo | φ4mm (F12), nam | Cái | 1 |
| 16 | Dụng cụ nong niệu đạo | φ4.5mm (F13), nam | Cái | 1 |
| 17 | Dụng cụ nong niệu đạo | φ5mm (F15), nam | Cái | 1 |
| 18 | Dụng cụ nong niệu đạo | φ5.5mm (F16), nam | Cái | 1 |
| 19 | Dụng cụ nong niệu đạo | φ6mm (F18), nam | Cái | 1 |
| 20 | Dụng cụ nong niệu đạo | φ8mm (F24), nam | Cái | 1 |
| 21 | Dụng cụ nong niệu đạo | φ8.5mm (F26), nam | Cái | 1 |
| 22 | Kẹp sỏi thận | 220mm, cong nhỏ | Cái | 1 |
| 23 | Kẹp sỏi thận | 220mm, cong vừa | Cái | 1 |
| 24 | Kẹp sỏi thận | 220mm, cong lớn | Cái | 1 |
| 25 | Kẹp sỏi thận | 240mm | Cái | 1 |
| 26 | Kẹp kim phẫu thuật | 220mm, cong trái, tiền liệt tuyến | Cái | 1 |
| 27 | Kẹp kim phẫu thuật | 220mm, cong phải, tiền liệt tuyến | Cái | 1 |
| 28 | Kẹp cuống thận | 220×5mm, đầu cong tròn R15×25, có rãnh dọc, cán cong | Cái | 1 |
| 29 | Kẹp cuống thận | 240×5mm, đầu cong tròn R25×28, có rãnh dọc, cán cong | Cái | 1 |
| 30 | Kẹp cuống thận | 260×5mm, đầu cong tròn R35×34, có rãnh dọc, cán cong | Cái | 1 |
| 31 | Vanh bể thận | 200×10mm | Cái | 1 |
| 32 | Vanh bể thận | 200×15mm | Cái | 1 |
| 33 | Kéo tiền liệt tuyến | 205mm, cong lớn, hình chữ S | Cái | 1 |
| 34 | Kéo tiền liệt tuyến | 213mm, cong nhỏ, hình chữ S | Cái | 1 |
| 35 | Kẹp khối u bàng quang | 30mm | Cái | 1 |
| 36 | Kẹp khối u bàng quang | 40mm | Cái | 1 |
| 37 | Dụng cụ banh bàng quang tiền liệt tuyến | 260mm | Cái | 1 |
| 38 | Ống hút | 290mm, cong, cục máu đông | Cái | 1 |
| 39 | Kim dẫn hướng | 204mm×φ8, chọc bàng quang, mở thông | Cái | 1 |
| 40 | Kim dẫn hướng | 204mm×φ6, chọc bàng quang, mở thông | Cái | 1 |
| 41 | Kẹp niệu đạo sau | 215mm, đầu cong tròn, cán cong bên | Cái | 1 |
| 42 | Kẹp niệu đạo sau | 230mm, đầu cong tròn, cán cong bên | Cái | 1 |
| 43 | Kẹp khăn phẫu thuật | 140mm, đầu nhọn, có vỏ bọc | Cái | 1 |
| 44 | Dây thép dẫn ống thông tiểu | 450mm×φ2.5 | Cái | 1 |
| 45 | Kẹp bàng quang | 230mm, đầu cong góc, có răng, cán cong | Cái | 1 |
| 46 | Kẹp bàng quang | 240mm, đầu cong góc, có răng, cán cong | Cái | 1 |