-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên sản phẩm
Trạng thái:
Còn hàng
giá
giá sale
Mã sản phẩm: SV-10607
Bộ dụng cụ phẫu thuật tạo hình hàm mặt
Mã sản phẩm: SV-10607
Hãng sản xuất: XINHUA SURGICAL INSTRUMENT CO., LTD
Xuất xứ: Trung Quốc
Bộ dụng cụ phẫu thuật tạo hình hàm mặt
Gồm 42 chi tiết
Vật liệu thép không gỉ
Hấp sấy được ở nhiệt độ cao 134°C
Đạt tiêu chuẩn chất lượng ISO 13485, CE MDR
Danh mục sản phẩm
| STT | Tên dụng cụ | Tính năng kỹ thuật | Đơn vị | Số lượng |
| 1 | Đục vách ngăn mũi | 185×6mm | Cái | 1 |
| 2 | Kẹp kim phẫu thuật | 200mm, thẳng, kim mảnh, miếng lót 0.3 | Cái | 1 |
| 3 | Kẹp kim phẫu thuật | 200mm, thẳng, kim thô | Cái | 1 |
| 4 | Kéo cắt dây thép | 160mm | Cái | 1 |
| 5 | Dao xương | 220×8mm, thẳng, lưỡi tròn siêu mỏng, cán bakelite | Cái | 1 |
| 6 | Dao xương | 220×12mm, thẳng, lưỡi tròn siêu mỏng, cán bakelite | Cái | 1 |
| 7 | Dao xương | 220×16mm, thẳng, lưỡi tròn siêu mỏng, cán bakelite | Cái | 1 |
| 8 | Kẹp nắn xương chỉnh hình | 235mm, loại trái, xương hàm trên | Cái | 1 |
| 9 | Kẹp nắn xương chỉnh hình | 235mm, loại phải, xương hàm trên | Cái | 1 |
| 10 | Dụng cụ bóc màng xương | 175×7, cong, lưỡi tròn | Cái | 1 |
| 11 | Dụng cụ bóc màng xương | 175×11mm, cong, lưỡi tròn | Cái | 1 |
| 12 | Dụng cụ bóc màng xương | 175mm | Cái | 1 |
| 13 | Đục xương | 230×12mm, cong sâu, cán dẹt | Cái | 1 |
| 14 | Đục xương | 230×8mm, cong, cán dẹt | Cái | 1 |
| 15 | Đục xương | 230×10mm, cong, cán dẹt | Cái | 1 |
| 16 | Đục xương | 230×11mm, cong, cán dẹt | Cái | 1 |
| 17 | Dụng cụ dẫn chỉ khâu và thắt | 180mm | Cái | 1 |
| 18 | Vanh cành xương hàm dưới | 220×11mm/15×70mm | Cái | 1 |
| 19 | Vanh cành xương hàm dưới | 220×12mm/22×70mm | Cái | 1 |
| 20 | Vanh miệng | 250×12.5×27mm, cong lên trước | Cái | 1 |
| 21 | Vanh cằm | 160×15×48mm | Cái | 1 |
| 22 | Vanh miệng | 210×16×26.5, cong trái | Cái | 1 |
| 23 | Vanh miệng | 210×16×26.5mm, cong phải, miệng | Cái | 1 |
| 24 | Vanh mô mềm | 230×14×70mm, cong lên trên | Cái | 1 |
| 25 | Vanh mô mềm | 225×7×25mm, cong xuống dưới | Cái | 1 |
| 26 | Vanh mô mềm | 225×10×35mm, cong xuống dưới | Cái | 1 |
| 27 | Vanh mô mềm | 225×14×70mm, cong xuống dưới | Cái | 1 |
| 28 | Vanh cành xương hàm dưới | 160×8mm | Cái | 1 |
| 29 | Đục xương phẳng | 150×4mm, thẳng, lưỡi phẳng | Cái | 1 |
| 30 | Đục xương phẳng | 150×6mm, thẳng, lưỡi phẳng | Cái | 1 |
| 31 | Đục xương phẳng | 150×8mm, thẳng, lưỡi phẳng | Cái | 1 |
| 32 | Móc vi phẫu | 130×φ0.7×4mm, cong góc 90°, đầu tù | Cái | 1 |
| 33 | Dụng cụ thắt chỉnh nha | 180mm | Cái | 1 |
| 34 | Thước đo mắt | 0-20, thẳng | Cái | 1 |
| 35 | Kẹp cắn xương | 180×3mm,20°, đầu cong, khớp đôi | Cái | 1 |
| 36 | Kẹp cắn xương | 180×3mm, đầu thẳng, khớp đôi | Cái | 1 |
| 37 | Dụng cụ bóc tách tạo hình | 155mm, tròn, thẳng | Cái | 1 |
| 38 | Dụng cụ bóc tách tạo hình | 180mm, cong phải | Cái | 1 |
| 39 | Dụng cụ bóc tách tạo hình | 180mm, cong trái | Cái | 1 |
| 40 | Kẹp chuyên dụng chỉnh hình hàm | 160mm | Cái | 1 |
| 41 | Kẹp chuyên dụng chỉnh hình hàm | 220×17mm, 4×5 răng, đầu hẹp, kẹp tách xương | Cái | 1 |
| 42 | Kẹp chuyên dụng chỉnh hình hàm | 215×10mm, cong trái, kẹp banh khớp | Cái | 1 |