-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên sản phẩm
Trạng thái:
Còn hàng
giá
giá sale
Mã sản phẩm: SV-10476
Bộ dụng cụ phẫu thuật tạo hình vú
Mã sản phẩm: SV-10476
Hãng sản xuất: XINHUA SURGICAL INSTRUMENT CO., LTD
Xuất xứ: Trung Quốc
Bộ dụng cụ phẫu thuật tạo hình vú
Gồm 60 chi tiết
Vật liệu thép không gỉ
Hấp sấy được ở nhiệt độ cao 134°C
Đạt tiêu chuẩn chất lượng ISO 13485, CE MDR
Danh mục sản phẩm
| STT | Tên dụng cụ | Tính năng kỹ thuật | Đơn vị | Số lượng |
| 1 | Dụng cụ dẫn đường mũi | 175mm | Cái | 1 |
| 2 | Kẹp nắn xương mũi | 200mm, cong góc | Cái | 1 |
| 3 | Dụng cụ bóc màng xương mũi | 170×4.2mm, cong, một đầu | Cái | 1 |
| 4 | Dụng cụ bóc màng xương mũi | 180×5×5mm, hai đầu, cong | Cái | 1 |
| 5 | Đục xương mũi | 180mm, thẳng, lưỡi vát, có bảo vệ một bên | Cái | 1 |
| 6 | Đục xương mũi | 180mm, cong trái, lưỡi vát, có bảo vệ một bên | Cái | 1 |
| 7 | Đục xương mũi | 180mm, cong phải, lưỡi vát, có bảo vệ một bên | Cái | 1 |
| 8 | Kẹp banh mũi | 150×28mm | Cái | 1 |
| 9 | Banh mũi | 160mm, hai móc, đầu tròn | Cái | 1 |
| 10 | Banh mũi | hai đầu | Cái | 1 |
| 11 | Banh mũi | 190mm | Cái | 1 |
| 12 | Kẹp chèn ép khoang mũi | 165mm | Cái | 1 |
| 13 | Ống hút mũi | 180×φ3.5×47mm, cong | Cái | 1 |
| 14 | Dao niêm mạc mũi | 170mm, thẳng, một đầu, tròn | Cái | 1 |
| 15 | Dao niêm mạc mũi | 180mm, hai đầu | Cái | 1 |
| 16 | Dao xoay vách ngăn mũi | 200mm, dạng súng, lưỡi rộng 4 | Cái | 1 |
| 17 | Đục vách ngăn mũi | 185×4 | Cái | 1 |
| 18 | Kẹp giữ xương | 195mm, thẳng | Cái | 1 |
| 19 | Kẹp kim phẫu thuật | 125mm, thẳng, kim mảnh, miếng lót 0.3 | Cái | 1 |
| 20 | Kẹp kim phẫu thuật | 140mm, thẳng, kim mảnh, miếng lót 0.3 | Cái | 1 |
| 21 | Tấm khắc | 90×60mm | Cái | 1 |
| 22 | Tấm khắc | 100×80mm | Cái | 1 |
| 23 | Dao xương | 180mm, cong | Cái | 1 |
| 24 | Cây nạo xương | 175×6mm, cong, lưỡi tròn | Cái | 1 |
| 25 | Cây nạo xương | 190mm, cong | Cái | 1 |
| 26 | Cây nạo xương | 190mm, cong | Cái | 1 |
| 27 | Cây nạo xương | 200mm, loại trái | Cái | 1 |
| 28 | Cây nạo xương | 200, loại phải | Cái | 1 |
| 29 | Cây nạo xương | 200mm, cong | Cái | 1 |
| 30 | Cây nạo xương | 230mm, hai đầu | Cái | 1 |
| 31 | Kéo tinh xảo | 140mm, cong, đầu tròn, đầu rộng | Cái | 1 |
| 32 | Kéo tinh xảo | 140mm, cong, đầu nhọn | Cái | 1 |
| 33 | Kéo tinh xảo | 95mm, đầu nhọn, cong 145° | Cái | 1 |
| 34 | Kéo tinh xảo | 115mm×150°, đầu cong nhọn | Cái | 1 |
| 35 | Banh | 170×37mm | Cái | 1 |
| 36 | Banh | 185×30×19mm, hai đầu | Cái | 1 |
| 37 | Banh | 145×16×11mm, hai đầu | Cái | 1 |
| 38 | Banh | 170×32×22mm, hai đầu | Cái | 1 |
| 39 | Banh | 135mm, hai đầu | Cái | 1 |
| 40 | Banh da | 150mm, sắc, một răng | Cái | 1 |
| 41 | Banh da | 150mm, sắc, hai răng | Cái | 1 |
| 42 | Đục xương phẳng | 150×2mm, thẳng, lưỡi phẳng | Cái | 1 |
| 43 | Đục xương phẳng | 150×4mm, thẳng, lưỡi phẳng | Cái | 1 |
| 44 | Đục xương phẳng | 150×6mm, thẳng, lưỡi phẳng | Cái | 1 |
| 45 | Đục xương phẳng | 150×8mm, thẳng, lưỡi phẳng | Cái | 1 |
| 46 | Dũa xương | 210×7.5mm, một đầu | Cái | 1 |
| 47 | Dũa xương mũi | 190, răng ngang | Cái | 1 |
| 48 | Dụng cụ nghiền sụn | 65×30×30mm | Cái | 1 |
| 49 | Thìa nạo mũi | 190×5.5mm, một đầu, thẳng, hình thìa | Cái | 1 |
| 50 | Cán dao phẫu thuật | 3# | Cái | 1 |
| 51 | Thước y tế | 200mm | Cái | 1 |
| 52 | Kẹp tạo hình | 125mm, thẳng, có răng | Cái | 1 |
| 53 | Kẹp tạo hình | 120×0.8mm, thẳng, có móc | Cái | 1 |
| 54 | Kẹp tạo hình | 120×0.8mm, thẳng, có răng | Cái | 1 |
| 55 | Kẹp cầm máu muỗi | 125mm, thẳng, có răng toàn bộ, tinh xảo | Cái | 1 |
| 56 | Kẹp cầm máu muỗi | 125mm, cong, có răng toàn bộ, tinh xảo | Cái | 1 |
| 57 | Kẹp khăn phẫu thuật | 110mm, đầu nhọn | Cái | 4 |
| 58 | Kẹp mô | 140mm, thẳng | Cái | 1 |
| 59 | Búa xương | 200mm/140g | Cái | 1 |
| 60 | Kẹp gắp mô | 160m, dạng súng, có răng | Cái | 1 |