-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên sản phẩm
Trạng thái:
Còn hàng
giá
giá sale
Mã sản phẩm: SV-10142
Bộ dụng cụ cố định trong mảnh gãy xương ngón tay
Mã sản phẩm: SV-10142
Hãng sản xuất: XINHUA SURGICAL INSTRUMENT CO., LTD
Xuất xứ: Trung Quốc
Bộ dụng cụ cố định trong mảnh gãy xương ngón tay
Gồm 32 chi tiết
Vật liệu thép không gỉ
Hấp sấy được ở nhiệt độ cao 134°C
Đạt tiêu chuẩn chất lượng ISO 13485, CE MDR
Danh mục sản phẩm
| STT | Tên dụng cụ | Tính năng kỹ thuật | Đơn vị | Số lượng |
| 1 | Kìm gặm xương khớp đôi, đầu cong | 160×2mm,20°, đầu cong | Cái | 1 |
| 2 | Kìm gặm xương khớp đôi, đầu cong | 160×3mm,20°, đầu cong | Cái | 1 |
| 3 | Kéo gặm xương khớp đôi, cong | 170mm, cong | Cái | 1 |
| 4 | Kẹp giữ xương ngón tay | 170mm | Cái | 1 |
| 5 | Kẹp giữ xương, cong | 140mm | Cái | 1 |
| 6 | Kẹp giữ vít | HA2.0 | Cái | 1 |
| 7 | Dụng cụ đo độ sâu | 30mm | Cái | 1 |
| 8 | Tua vít đầu dẹt | 200mm | Cái | 1 |
| 9 | Tua vít lục giác | 200mm, SW2.0 | Cái | 1 |
| 10 | Mũi tạo ren | HA2×135 | Cái | 1 |
| 11 | Dụng cụ uốn nẹp xương ngón tay | 120mm | Cái | 2 |
| 12 | Búa gõ xương | 180mm/50g | Cái | 1 |
| 13 | Đục xương | 180×2mm | Cái | 1 |
| 14 | Đục xương | 180×4mm | Cái | 1 |
| 15 | Đục xương | 180×6mm | Cái | 1 |
| 16 | Đục xương | 180×4mm, lưỡi tròn thẳng | Cái | 1 |
| 17 | Dụng cụ bóc tách màng xương | 160×5mm, cong nhẹ | Cái | 1 |
| 18 | Dụng cụ bóc tách màng xương | 160×5mm, cong sâu | Cái | 1 |
| 19 | Dụng cụ tách màng xương | 160×5, cong nhẹ | Cái | 1 |
| 20 | Dụng cụ tách màng xương | 160×5mm, cong sâu | Cái | 1 |
| 21 | Cây nạo xương | 160×2mm | Cái | 1 |
| 22 | Cây nạo xương | 160×3mm | Cái | 1 |
| 23 | Cây nạo xương | 160×4mm | Cái | 1 |
| 24 | Dũa xương ngón tay | 190mm | Cái | 1 |
| 25 | Mũi khoan tay | 160×φ1.6mm | Cái | 1 |
| 26 | Móc banh | Nhỏ, thẳng | Cái | 1 |
| 27 | Móc banh | Lớn, thẳng | Cái | 1 |
| 28 | Móc banh | Nhỏ, cong | Cái | 1 |
| 29 | Móc banh | Lớn, cong | Cái | 1 |
| 30 | Mũi khoan thép không gỉ | 100×φ1.5mm | Cái | 3 |
| 31 | Mũi khoan thép không gỉ | 100×φ1.8mm | Cái | 3 |
| 32 | Kẹp gắp vít | HA2.0 | Cái | 1 |