-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên sản phẩm
Trạng thái:
Còn hàng
giá
giá sale
Mã sản phẩm: SV-07486
Bộ dụng cụ cố định và tháo đinh
Mã sản phẩm: SV-07486
Hãng sản xuất: XINHUA SURGICAL INSTRUMENT CO., LTD
Xuất xứ: Trung Quốc
Bộ dụng cụ cố định và tháo đinh
Gồm 44 chi tiết
Vật liệu thép không gỉ
Hấp sấy được ở nhiệt độ cao 134°C
Đạt tiêu chuẩn chất lượng ISO 13485, CE MDR
Danh mục sản phẩm
| STT | Tên dụng cụ | Tính năng kỹ thuật | Đơn vị | Số lượng |
| 1 | Móc bóc tách | 160×R6×10m, sắc | Cái | 1 |
| 2 | Dao khoét có cán rời | 150mm, lưỡi tam giác dài 20mm | Cái | 1 |
| 3 | Tua vít lục giác có cán rời | 90mm×SW1.5 | Cái | 1 |
| 4 | Tua vít lục giác có cán rời | 90mm×SW2.0 | Cái | 1 |
| 5 | Tua vít lục giác có cán rời | 90mm×SW2.5 | Cái | 2 |
| 6 | Tua vít lục giác có cán rời | 90mm×SW3.0 | Cái | 1 |
| 7 | Tua vít lục giác có cán rời | 90mm×SW3.5 | Cái | 1 |
| 8 | Tua vít lục giác có cán rời | 90mm×SW4.0 | Cái | 1 |
| 9 | Tua vít lục giác có cán rời | 90mm×SW4.5 | Cái | 1 |
| 10 | Tua vít lục giác có cán rời | 90mm×SW5.0 | Cái | 1 |
| 11 | Tua vít lục giác có cán rời | 90mm×SW5.5 | Cái | 1 |
| 12 | Tua vít bốn cạnh có cán rời | 90mm×SW1.2 | Cái | 1 |
| 13 | Tua vít bốn cạnh có cán rời | 90mm×SW1.5 | Cái | 1 |
| 14 | Tua vít dẹt có cán rời | 90mm×0.5mm×3mm | Cái | 1 |
| 15 | Tua vít dẹt có cán rời | 90mm×0.6mm×6mm | Cái | 1 |
| 16 | Tua vít bake có cán rời | 90mm×0.4mm×2mm | Cái | 1 |
| 17 | Dụng cụ đóng đinh chữ U có cán rời | 90×R2.5×11mm | Cái | 1 |
| 18 | Dụng cụ rút đinh gãy có cán rời | 195mm×H3.5 | Cái | 1 |
| 19 | Dụng cụ rút đinh gãy có cán rời | 195mm×H4.5 | Cái | 1 |
| 20 | Kìm rút đinh gãy | 200mm, kẹp được H3-5 | Cái | 1 |
| 21 | Tua vít hoa thị có cán rời | 90mm×T8 | Cái | 1 |
| 22 | Tua vít hoa thị có cán rời | 90mm×T10 | Cái | 2 |
| 23 | Tua vít hoa thị có cán rời | 90mm×T15 | Cái | 1 |
| 24 | Tua vít hoa thị có cán rời | 90mm×T20 | Cái | 1 |
| 25 | Tua vít hoa thị có cán rời | 90mm×T25 | Cái | 1 |
| 26 | Tua vít hoa thị có cán rời | 90mm×T30 | Cái | 1 |
| 27 | Mũi khoan hợp kim cứng | 80mm×φ5 | Cái | 1 |
| 28 | Mũi khoan hợp kim cứng | 80mm×φ6 | Cái | 1 |
| 29 | Mũi khoan hợp kim cứng | 80mm×φ7 | Cái | 1 |
| 30 | Dụng cụ lấy vít bị trượt | 90mm×SW2.5 | Cái | 1 |
| 31 | Dụng cụ lấy vít bị trượt | 90mm×SW3.5 | Cái | 1 |
| 32 | Dụng cụ lấy vít bị trượt | 90mm×SW4.0 | Cái | 1 |
| 33 | Đục xương (cán hợp kim nhôm) | 200mm×8mm, thẳng, lưỡi tròn | Cái | 1 |
| 34 | Mũi khoan rỗng có cán rời | 90mm×H2.0 | Cái | 1 |
| 35 | Mũi khoan rỗng có cán rời | 90mm×H2.7 | Cái | 1 |
| 36 | Mũi khoan rỗng có cán rời | 150mm×H4.0 | Cái | 1 |
| 37 | Mũi khoan rỗng có cán rời | 150mm×H5.0 | Cái | 1 |
| 38 | Mũi khoan rỗng có cán rời | 150mm×H6.5 | Cái | 1 |
| 39 | Mũi khoan rỗng có cán rời | 150mm×H8.0 | Cái | 1 |
| 40 | Mũi khoan khoét vòng lấy đinh có cán rời | 90mm×4.0mm | Cái | 1 |
| 41 | Mũi khoan khoét vòng lấy đinh có cán rời | 90mm×5.0mm | Cái | 1 |
| 42 | Mũi khoan khoét vòng lấy đinh có cán rời | 90mm×6.5mm | Cái | 1 |
| 43 | Cán cầm thay nhanh thẳng | 160mm | Cái | 1 |
| 44 | Cán cầm thay nhanh chữ T | 100mm | Cái | 1 |