-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên sản phẩm
Trạng thái:
Còn hàng
giá
giá sale
Mã sản phẩm: SV-07641
Tên thương hiệu: Shinva
Bộ dụng cụ phẫu thuật cho đường mổ sau cột sống
Mã sản phẩm: SV-07641
Tên thương hiệu: Shinva
Hãng sản xuất: XINHUA SURGICAL INSTRUMENT CO., LTD
Xuất xứ: Trung Quốc
Bộ dụng cụ phẫu thuật cho đường mổ sau cột sống
Gồm 30 chi tiết
Vật liệu thép không gỉ
Hấp sấy được ở nhiệt độ cao 134°C
Đạt tiêu chuẩn chất lượng ISO 13485, CE MDR
Danh mục sản phẩm
| STT | Tên dụng cụ | Tính năng kỹ thuật | Đơn vị | Số lượng |
| 1 | Kìm bấm Kerrison | 230×3mm,110°, loại thông thường | Cái | 1 |
| 2 | Kìm bấm Kerrison | 260×4mm,130°, loại thông thường | Cái | 1 |
| 3 | Kìm bấm Kerrison | 230×4mm,110°, loại thông thường | Cái | 1 |
| 4 | Kìm bấm Kerrison | 230×4mm,110°, loại siêu mỏng | Cái | 1 |
| 5 | Kìm bấm Kerrison | 260×4mm,110°, loại siêu mỏng | Cái | 1 |
| 6 | Kìm bấm Kerrison | 230×3mm,130°, loại siêu mỏng | Cái | 1 |
| 7 | Kìm gặm xương khớp đôi, đầu thẳng | 240×3mm, đầu thẳng | Cái | 1 |
| 8 | Kìm gặm xương khớp đôi, đầu cong | 240×3mm,20°, đầu cong | Cái | 1 |
| 9 | Kìm gặm xương khớp đôi, đầu cong | 240×4mm,38°, đầu cong | Cái | 1 |
| 10 | Kìm gặm xương khớp đôi, đầu nhọn | 240×3mm,20°, đầu nhọn | Cái | 1 |
| 11 | Kìm lấy nhân đĩa đệm (kiểu tay cầm) | 220×2×6mm | Cái | 1 |
| 12 | Kìm lấy nhân đĩa đệm (kiểu tay cầm) | 220×3×8mm | Cái | 1 |
| 13 | Kìm lấy nhân đĩa đệm (kiểu tay cầm) | 260×4×10mm,150° | Cái | 1 |
| 14 | Kìm lấy nhân đĩa đệm (kiểu tay cầm) | 260×4×10mm, hình cung | Cái | 1 |
| 15 | Dụng cụ bóc tách màng xương | 220×10mm | Cái | 1 |
| 16 | Dụng cụ bóc tách màng xương | 220×15mm | Cái | 1 |
| 17 | Dụng cụ bóc tách màng xương | 220×20mm | Cái | 1 |
| 18 | Dụng cụ tách màng xương (cán hợp kim nhôm) | 300×Φ20mm, đầu sắc | Cái | 1 |
| 19 | Dụng cụ tách màng xương (cán hợp kim nhôm) | 300×Φ20mm, đầu tù | Cái | 1 |
| 20 | Nạo xương (cán hợp kim nhôm) | 300×4mm, thẳng | Cái | 1 |
| 21 | Nạo xương (cán hợp kim nhôm) | 300×4mm,5°, cong trước | Cái | 1 |
| 22 | Nạo xương (cán hợp kim nhôm) | 300×5mm,5°, cong trước | Cái | 1 |
| 23 | Nạo xương (cán hợp kim nhôm) | 300×5mm,10°, cong trước | Cái | 1 |
| 24 | Dao xương mỏng (cán lục giác) | 240×8mm | Cái | 1 |
| 25 | Dao xương mỏng (cán lục giác) | 240×12mm | Cái | 1 |
| 26 | Dao xương mỏng | 300×10mm | Cái | 1 |
| 27 | Kéo gặm mỏm gai khớp đôi | 290×16mm | Cái | 1 |
| 28 | Kìm gặm mỏm gai khớp đôi | 260×16mm | Cái | 1 |
| 29 | Dụng cụ banh cột sống sâu | 50×75mm, 240×160mm, lưỡi 6×7 răng | Cái | 1 |
| 30 | Dụng cụ banh cột sống sâu | 50×85mm, 240×160mm, lưỡi 6×7 răng | Cái | 1 |