-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên sản phẩm
Trạng thái:
Còn hàng
giá
giá sale
Mã sản phẩm: SV-09322
Bộ dụng cụ phẫu thuật cố định bên trong cho gãy xương chậu
Mã sản phẩm: SV-09322
Hãng sản xuất: XINHUA SURGICAL INSTRUMENT CO., LTD
Xuất xứ: Trung Quốc
Bộ dụng cụ phẫu thuật cố định bên trong cho gãy xương chậu
Gồm 37 chi tiết
Vật liệu thép không gỉ
Hấp sấy được ở nhiệt độ cao 134°C
Đạt tiêu chuẩn chất lượng ISO 13485, CE MDR
Danh mục sản phẩm
| STT | Tên dụng cụ | Tính năng kỹ thuật | Đơn vị | Số lượng |
| 1 | Kìm giữ xương có định hướng | Cỡ nhỏ | Cái | 1 |
| 2 | Kìm giữ xương có định hướng | Cỡ trung bình | Cái | 1 |
| 3 | Kìm giữ xương có định hướng | Cỡ lớn | Cái | 1 |
| 4 | Kẹp giữ xương tự định tâm ba chấu | 250mm | Cái | 1 |
| 5 | Dụng cụ banh xương đùi | Loại II, tổng chiều dài 430mm | Cái | 1 |
| 6 | Dụng cụ banh xương đùi | Loại I, tổng chiều dài 350mm | Cái | 1 |
| 7 | Kẹp giữ xương (Kẹp cố định xương gãy) | Cỡ nhỏ | Cái | 1 |
| 8 | Kẹp giữ xương (Kẹp cố định xương gãy) | Cỡ trung bình | Cái | 1 |
| 9 | Kẹp giữ xương (Kẹp cố định xương gãy) | Cỡ lớn | Cái | 1 |
| 10 | Dụng cụ lấy đinh gãy (Dụng cụ rút vít gãy) | HA3.5 | Cái | 1 |
| 11 | Dụng cụ lấy đinh gãy (Dụng cụ rút vít gãy) | HA4.5 | Cái | 1 |
| 12 | Dụng cụ lấy đinh gãy (Dụng cụ rút vít gãy) | HA6.5 | Cái | 1 |
| 13 | Tua vít an toàn tự động | SW2.5 | Cái | 1 |
| 14 | Tua vít an toàn tự động | SW3.5 | Cái | 1 |
| 15 | Tua vít an toàn có ống bọc | SW2.5 | Cái | 2 |
| 16 | Tua vít an toàn có ống bọc | SW3.5 | Cái | 2 |
| 17 | Tua vít an toàn tự động | Đầu dẹt | Cái | 2 |
| 18 | Móc sụn chêm | 180×40×12mm | Cái | 1 |
| 19 | Dao sụn chêm | Cong trái | Cái | 1 |
| 20 | Dao sụn chêm | Cong phải | Cái | 1 |
| 21 | Dao sụn chêm | Thẳng | Cái | 1 |
| 22 | Dụng cụ khoan tay | Kẹp được mũi khoan dưới Φ6mm | Cái | 2 |
| 23 | Lưỡi cưa dây | 500mm | Gói | 1 (20 cái/gói) |
| 24 | Tay cầm cưa dây | 2×1 | Bộ | 1 |
| 25 | Thước đo chụp X-quang | 200mm | Cái | 1 |
| 26 | Thước đo chụp X-quang | 300mm | Cái | 1 |
| 27 | Thước đo chụp X-quang | 400mm | Cái | 1 |
| 28 | Mũi khoan ống mềm (kiểu rời) | Φ2.5mm | Cây | 1 |
| 29 | Mũi khoan ống mềm (kiểu rời) | Trung bình 3.2 | Cây | 1 |
| 30 | Mũi khoan ống mềm (kiểu rời) | Trung bình 3.5 | Cây | 1 |
| 31 | Mũi khoan ống mềm (kiểu rời) | Trung bình 4.5 | Cây | 1 |
| 32 | Kẹp giữ xương nhiều răng | 250mm, có tự khóa | Cái | 1 |
| 33 | Kẹp giữ xương nhiều răng (không có thanh răng) | 260mm | Cái | 1 |
| 34 | Kéo cắt xương sườn dài | 340mm | Cái | 1 |
| 35 | Dụng cụ khoan dẫn hướng chữ C | Số 1 (giá đỡ Φ6×35, mũi khoan dẫn Φ2.5, trung bình 3.5) | Bộ | 1 |
| 36 | Dụng cụ khoan dẫn hướng chữ C | Số 2 (giá đỡ Φ6×42, mũi khoan dẫn trung bình 3.2, Φ4.5) | Bộ | 1 |
| 37 | Dụng cụ khoan dẫn hướng chữ C | Số 3 (giá đỡ Φ8×42, mũi khoan dẫn Φ6.5) | Bộ | 1 |