-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên sản phẩm
Trạng thái:
Còn hàng
giá
giá sale
Mã sản phẩm: SV-05109
Bộ dụng cụ phẫu thuật bụng
Mã sản phẩm: SV-05109
Hãng sản xuất: XINHUA SURGICAL INSTRUMENT CO., LTD
Xuất xứ: Trung Quốc
Bộ dụng cụ phẫu thuật bụng
Gồm 45 chi tiết
Vật liệu thép không gỉ/ titan (nếu có)
Hấp sấy được ở nhiệt độ cao 134°C
Đạt tiêu chuẩn chất lượng ISO 13485, CE MDR
Danh mục sản phẩm
| STT | Tên dụng cụ | Tính năng kỹ thuật | Đơn vị | Số lượng |
| 1 | Dụng cụ banh phẫu thuật bụng | 300mm, dạng kẹp | Bộ | 1 |
| 2 | Banh bụng | 220×35×85mm, dạng tấm | Cái | 1 |
| 3 | Banh bụng | 220×35×120mm, dạng tấm | Cái | 1 |
| 4 | Banh bụng | 220×55×85mm, dạng tấm | Cái | 1 |
| 5 | Banh bụng | 240×50×120mm, dạng tấm | Cái | 1 |
| 6 | Banh bụng | 250×40×160mm, dạng tấm | Cái | 1 |
| 7 | Banh bụng | 240×50×155mm, dạng tấm | Cái | 1 |
| 8 | Banh phẫu thuật chỉnh hình | 250×30×50mm, một đầu | Cái | 1 |
| 9 | Banh phẫu thuật chỉnh hình | 250×40×60mm, một đầu | Cái | 1 |
| 10 | Banh phẫu thuật chỉnh hình | 250×45×80mm, một đầu | Cái | 1 |
| 11 | Kẹp gắp sỏi | 240×4.5mm, cong, dạng vảy cá, mật | Cái | 1 |
| 12 | Kẹp gắp sỏi | 220×5mm, cong, dạng vảy cá, mật | Cái | 1 |
| 13 | Kẹp gắp sỏi | 240×5mm, cong, dạng vảy cá, mật | Cái | 1 |
| 14 | Kẹp dạ dày | 270mm | Cái | 2 |
| 15 | Kẹp dạ dày | 280mm | Cái | 2 |
| 16 | Kẹp ống mật | 230×3.3mm, cong tròn, R20×20, cán cong | Cái | 1 |
| 17 | Kẹp ống mật | 240×3.6mm, cong tròn, R11.5×25, cán cong | Cái | 1 |
| 18 | Kẹp cuống lách | 220×4mm, cong tròn, R15×25, cán cong | Cái | 1 |
| 19 | Kẹp cuống lách | 220×5mm, cong tròn, R15×25, cán cong | Cái | 1 |
| 20 | Kẹp cuống lách | 240×4mm, cong tròn, R25×28, cán cong | Cái | 1 |
| 21 | Kẹp cuống lách | 240×5mm, cong tròn, R25×28, cán cong | Cái | 1 |
| 22 | Kẹp cuống lách | 260×4mm, cong tròn, R35×34, cán cong | Cái | 1 |
| 23 | Kẹp cuống lách | 260×5mm, cong tròn, R35×34, cán cong | Cái | 1 |
| 24 | Kẹp ruột thừa | 160×8mm, đầu tam giác | Cái | 1 |
| 25 | Kẹp cầm máu | cong góc 25, góc vuông | Cái | 1 |
| 26 | Kẹp kim phẫu thuật | 180mm, thẳng, khâu dọc ngang | Cái | 2 |
| 27 | Kẹp kim phẫu thuật | 220mm, thẳng, khâu dọc ngang | Cái | 2 |
| 28 | Kéo phẫu thuật đường mật | 200mm, đầu cong bên, đầu tròn | Cái | 1 |
| 29 | Kéo phẫu thuật đường mật | 200mm, đầu cong bên, đầu tròn | Cái | 1 |
| 30 | Que thăm dò đường mật | 300×2mm | Chiếc | 1 |
| 31 | Que thăm dò đường mật | 300×3mm | Chiếc | 1 |
| 32 | Que thăm dò đường mật | 300×4mm | Chiếc | 1 |
| 33 | Que thăm dò đường mật | 300×5mm | Chiếc | 1 |
| 34 | Que thăm dò đường mật | 300×6mm | Chiếc | 1 |
| 35 | Que thăm dò đường mật | 300×7mm | Chiếc | 1 |
| 36 | Que thăm dò đường mật | 300×8mm | Chiếc | 1 |
| 37 | Que thăm dò đường mật | 300×9mm | Chiếc | 1 |
| 38 | Que thăm dò đường mật | 300×10mm | Chiếc | 1 |
| 39 | Que thăm dò đường mật | 300×11mm | Chiếc | 1 |
| 40 | Thìa lấy sỏi mật | 300×2mm | Chiếc | 1 |
| 41 | Thìa lấy sỏi mật | 300×4mm | Chiếc | 1 |
| 42 | Thìa lấy sỏi mật | 300×6mm | Chiếc | 1 |
| 43 | Thìa lấy sỏi mật | 300×8mm | Chiếc | 1 |
| 44 | Thìa lấy sỏi mật | 300×10mm | Chiếc | 1 |
| 45 | Thìa lấy sỏi mật | 300×10mm, có hút | Chiếc | 1 |