-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên sản phẩm
Trạng thái:
Còn hàng
giá
giá sale
Mã sản phẩm: SV-05205
Bộ dụng cụ phẫu thuật ổ bụng
Mã sản phẩm: SV-05205
Hãng sản xuất: XINHUA SURGICAL INSTRUMENT CO., LTD
Xuất xứ: Trung Quốc
Bộ dụng cụ phẫu thuật ổ bụng loại
Gồm 38 chi tiết
Vật liệu thép không gỉ
Hấp sấy được ở nhiệt độ cao 134°C
Đạt tiêu chuẩn chất lượng ISO 13485, CE MDR
Danh mục sản phẩm
| STT | Tên dụng cụ | Tính năng kỹ thuật | Đơn vị | Số lượng |
| 1 | Kéo phẫu thuật | 140mm, thẳng, đầu tròn | Cái | 1 |
| 2 | Kéo phẫu thuật | 140mm, thẳng, đầu nhọn | Cái | 1 |
| 3 | Kéo cắt mô | 180mm, cong, tổng hợp | Cái | 1 |
| 4 | Kẹp cầm máu muỗi | 125mm, cong, có răng toàn bộ, tinh xảo | Cái | 1 |
| 5 | Kẹp cầm máu muỗi | 125mm, thẳng, có răng toàn bộ | Cái | 12 |
| 6 | Kẹp cầm máu muỗi | 125mm, cong, có răng toàn bộ | Cái | 4 |
| 7 | Kẹp cầm máu | 140mm, thẳng, có răng toàn bộ | Cái | 8 |
| 8 | Kẹp cầm máu | 140mm, cong, có răng toàn bộ | Cái | 12 |
| 9 | Kẹp cầm máu | 160mm, cong, có răng toàn bộ | Cái | 6 |
| 10 | Kẹp cầm máu | 160mm, thẳng, có răng toàn bộ | Cái | 2 |
| 11 | Kẹp cầm máu | 180mm, cong, có răng toàn bộ | Cái | 2 |
| 12 | Kẹp gạc | 250×12mm, cong, có răng | Cái | 1 |
| 13 | Kẹp gạc | 250×12mm, cong, không răng | Cái | 1 |
| 14 | Kẹp gạc | 250×12mm, thẳng, có răng | Cái | 1 |
| 15 | Kẹp lưỡi | 170mm, thẳng | Cái | 1 |
| 16 | Kẹp ruột | 250mm, thẳng, răng chéo | Cái | 2 |
| 17 | Kẹp ruột | 250mm, cong, răng chéo | Cái | 2 |
| 18 | Kẹp ruột thừa | 160×8mm | Cái | 1 |
| 19 | Kẹp khăn phẫu thuật | 110mm, đầu nhọn | Cái | 10 |
| 20 | Kẹp mô | 160mm, thẳng | Cái | 6 |
| 21 | Kẹp kim phẫu thuật | 180mm, thẳng, kim mảnh | Cái | 1 |
| 22 | Kẹp kim phẫu thuật | 180mm, thẳng, kim thô | Cái | 1 |
| 23 | Cán dao phẫu thuật | 4# | Cái | 12 |
| 24 | Cán dao phẫu thuật | 7# | Cái | 1 |
| 25 | Kẹp y tế | 125mm, thẳng | Cái | 10 |
| 26 | Kẹp y tế | 250mm, thẳng | Cái | 5 |
| 27 | Kẹp gắp mô | 125mm, 1×2 móc | Cái | 10 |
| 28 | Vanh | 205mm, 22×25mm/28×35mm, đầu vuông | Cái | 1 |
| 29 | Vanh | 210mm, 22×30mm/28×40mm, đầu vuông | Cái | 1 |
| 30 | Dụng cụ mở miệng chữ T | 130mm | Cái | 1 |
| 31 | Vanh ruột thừa | 205mm, móc 17×22/17×38, hai đầu | Cái | 1 |
| 32 | Vanh ruột thừa | 210mm, móc 17×31/17×43, hai đầu | Cái | 1 |
| 33 | Vanh sâu | 240×50×120mm, dạng tấm | Cái | 1 |
| 34 | Banh thắt ống dẫn trứng | 280mm | Cái | 1 |
| 35 | Tấm ép ruột | 300mm, tấm thẳng | Cái | 1 |
| 36 | Thìa nạo xương | 200mm×φ10/9×17, hai đầu | Cái | 1 |
| 37 | Que thăm dò | 120mm, hai đầu | Chiếc | 1 |
| 38 | Dụng cụ cuộn bông | 200mm, cán thẳng, đầu tam giác | Chiếc | 1 |