-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên sản phẩm
Trạng thái:
Còn hàng
giá
giá sale
Mã sản phẩm: SV-05185
Bộ dụng cụ phẫu thuật ổ bụng
Mã sản phẩm: SV-05185
Hãng sản xuất: XINHUA SURGICAL INSTRUMENT CO., LTD
Xuất xứ: Trung Quốc
Bộ dụng cụ phẫu thuật ổ bụng
Gồm 50 chi tiết
Vật liệu thép không gỉ
Hấp sấy được ở nhiệt độ cao 134°C
Đạt tiêu chuẩn chất lượng ISO 13485, CE MDR
Danh mục sản phẩm
| STT | Tên dụng cụ | Tính năng kỹ thuật | Đơn vị | Số lượng |
| 1 | Kẹp cầm máu | 140mm, thẳng, có răng toàn bộ | Cái | 10 |
| 2 | Kẹp cầm máu | 140mm, cong, có răng toàn bộ | Cái | 10 |
| 3 | Kẹp cầm máu | 200mm, thẳng, có răng toàn bộ | Cái | 2 |
| 4 | Kẹp cầm máu | 125mm, cong, có răng toàn bộ | Cái | 5 |
| 5 | Kẹp gạc | 250×12mm, cong, có răng | Cái | 2 |
| 6 | Kẹp gạc | 250×12mm, thẳng, có răng | Cái | 2 |
| 7 | Kẹp kim phẫu thuật | 180mm, thẳng, kim thô | Cái | 2 |
| 8 | Kẹp kim phẫu thuật | 180mm, thẳng, kim mảnh | Cái | 2 |
| 9 | Kẹp mô | 160mm, thẳng | Cái | 4 |
| 10 | Kẹp khăn phẫu thuật | 140mm, đầu nhọn | Cái | 4 |
| 11 | Kẹp ruột | 250mm, thẳng, răng chéo | Cái | 2 |
| 12 | Kẹp ruột | 250mm, cong, răng chéo | Cái | 2 |
| 13 | Kẹp lưỡi | 170mm, thẳng | Cái | 1 |
| 14 | Kìm gặm xương khớp đôi | 220×6mm, đầu thẳng, góc trái | Cái | 1 |
| 15 | Kẹp giữ xương | 260mm, nhiều răng | Cái | 1 |
| 16 | Que thăm dò | 120mm, hai đầu | Cái | 1 |
| 17 | Que thăm dò | 200mm, hai đầu | Cái | 1 |
| 18 | Que thăm dò có rãnh | 150mm | Cái | 1 |
| 19 | Kim thông ống dẫn lưu lồng ngực | 50# | Cái | 1 |
| 20 | Kim thông ống dẫn lưu lồng ngực | 65# | Cái | 1 |
| 21 | Kim thông ống dẫn lưu lồng ngực | 80# | Cái | 1 |
| 22 | Cán dao phẫu thuật | 4# | Cái | 3 |
| 23 | Kéo phẫu thuật | 140mm, thẳng, đầu tròn nhọn | Cái | 4 |
| 24 | Kéo phẫu thuật | 140mm, cong, đầu tròn | Cái | 2 |
| 25 | Kéo phẫu thuật | 140mm, cong, đầu nhọn | Cái | 1 |
| 26 | Kéo phẫu thuật | 160mmm, cong, đầu nhọn | Cái | 1 |
| 27 | Kéo phẫu thuật | 180mm, cong, đầu tròn | Cái | 1 |
| 28 | Banh | 200×13mm, tĩnh mạch | Cái | 1 |
| 29 | Banh | 240×50×120mm, dạng tấm | Cái | 1 |
| 30 | Ống soi hậu môn | Cỡ lớn, dạng ống | Cái | 1 |
| 31 | Ống soi hậu môn | Cỡ nhỏ, dạng ống | Cái | 1 |
| 32 | Thìa nạo xương | 200×8mm, thẳng, cán lục giác | Cái | 1 |
| 33 | Thìa nạo xương | 200×5mm, thẳng, cán lục giác | Cái | 1 |
| 34 | Dao cắt cụt | 300mm | Cái | 2 |
| 35 | Móc kéo vết mổ | 220mm, nhọn, bốn ngạnh | Cái | 2 |
| 36 | Móc kéo vết mổ | 220mm, tù, bốn ngạnh | Cái | 2 |
| 37 | Dũa xương | 250mm, một đầu | Cái | 1 |
| 38 | Cưa xương | 300mm | Bộ | 1 |
| 39 | Thanh gạt ruột | 300mm, thẳng | Cái | 1 |
| 40 | Kẹp gắp mô | 125mm, 1×2 móc | Cái | 4 |
| 41 | Kẹp gắp mô | 250mm, 1×2 móc | Cái | 1 |
| 42 | Kẹp y tế | 125mm, thẳng | Cái | 2 |
| 43 | Kẹp y tế | 250mm, thẳng | Cái | 2 |
| 44 | Banh | 205mm, 22×25mm/28×35mm, đầu vuông | Cái | 1 |
| 45 | Banh | 210mm, 22×30mm/28×40mm, đầu vuông | Cái | 1 |
| 46 | Dụng cụ bóc màng xương | 180×4×5mm, cong/cong, hai đầu | Cái | 1 |
| 47 | Ống hút ổ bụng | 200mm×φ10, thẳng, có lỗ | Cái | 1 |
| 48 | Ống hút ổ bụng | 200mm×φ10, cong, có lỗ | Cái | 1 |
| 49 | Banh ruột thừa | 210mm, móc 17×31mm/17×43mm, hai đầu | Cái | 1 |
| 50 | Banh ruột thừa | 205mm, móc 17×22mm/17×38mm, hai đầu | Cái | 1 |