-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên sản phẩm
Trạng thái:
Còn hàng
giá
giá sale
Mã sản phẩm: SV-05012
Bộ dụng cụ phẫu thuật thần kinh cơ bản
Mã sản phẩm: SV-05012
Hãng sản xuất: XINHUA SURGICAL INSTRUMENT CO., LTD
Xuất xứ: Trung Quốc
Bộ dụng cụ phẫu thuật thần kinh cơ bản
Gồm 41 chi tiết
Vật liệu thép không gỉ
Hấp sấy được ở nhiệt độ cao 134°C
Đạt tiêu chuẩn chất lượng ISO 13485, CE MDR
Danh mục sản phẩm
| STT | Tên dụng cụ | Tính năng kỹ thuật | Đơn vị | Số lượng |
| 1 | Kẹp khí quản góc vuông | 220×4×45mm | Cái | 1 |
| 2 | Kẹp ống mật | 230×3.3mm, cong tròn, R20×20, cán cong | Cái | 2 |
| 3 | Kẹp thắt mạch máu | 220×3.4mm, cong tròn R12×16, răng dọc 3×4 | Cái | 2 |
| 4 | Kẹp thùy phổi | 200×18mm | Cái | 2 |
| 5 | Kẹp cầm máu lồng ngực | 250×2.7mm, cong tròn R22×22 (cong lớn) | Cái | 2 |
| 6 | Kẹp cầm máu lồng ngực | 250×2.7mm, cong tròn R32×15 (cong vừa) | Cái | 2 |
| 7 | Kẹp tiểu nhĩ | 230mm, kiểu Su | Cái | 2 |
| 8 | Kẹp cầm máu lồng ngực | 170×2.8mm, đầu cong góc 22, cán cong, răng lưới, tĩnh mạch chủ | Cái | 1 |
| 9 | Kẹp cầm máu lồng ngực | 260×3.2mm, đầu cong góc 32, cán cong, răng lưới, tĩnh mạch chủ | Cái | 1 |
| 10 | Kẹp cầm máu lồng ngực | 260×3.8mm, đầu cong góc 40, cán cong, răng lưới, tĩnh mạch chủ | Cái | 1 |
| 11 | Kẹp cầm máu | 220mm, cong, răng toàn bộ | Cái | 6 |
| 12 | Kẹp kim phẫu thuật | 220, thẳng, kim thô | Cái | 1 |
| 13 | Kẹp kim phẫu thuật | 220mm, thẳng, kim mảnh | Cái | 1 |
| 14 | Kìm gặm xương sọ | 200mm | Cái | 1 |
| 15 | Kìm gặm xương | 240×8mm, đầu thẳng, góc phải 13°, khớp đôi | Cái | 1 |
| 16 | Kéo phẫu thuật | 140mm, thẳng nhọn | Cái | 2 |
| 17 | Kéo phẫu thuật | 140mm, thẳng tròn | Cái | 2 |
| 18 | Kéo cắt mô | 250mm, cong, tổng hợp | Cái | 2 |
| 19 | Kéo màng não đầu cong tròn | 180mm | Cái | 2 |
| 20 | Dụng cụ khoan tay hình cung | 350mm | Bộ | 1 |
| 21 | Dây cưa | 500mm | Cái | 5 |
| 22 | Cán dây cưa | Cái | 2 | |
| 23 | Kim tách màng não | 150mm, nhọn | Cái | 1 |
| 24 | Kim tách màng não | 150mm, tù | Cái | 1 |
| 25 | Thanh đè não | 200×7×9mm | Cái | 1 |
| 26 | Thanh đè não | 200×15×18mm | Cái | 1 |
| 27 | Thanh đè não | 200×20×22mm | Cái | 1 |
| 28 | Kim hút khoan sọ nhanh | 100mm×φ2.5 | Cái | 2 |
| 29 | Kim não đầu nhọn | Cái | 2 | |
| 30 | Dụng cụ bóc màng xương sọ | 200×8mm, đầu thẳng, cán nhôm | Cái | 1 |
| 31 | Dụng cụ bóc màng não | 240mm | Cái | 1 |
| 32 | Kéo cắt xương sườn | 340mm, dài | Cái | 1 |
| 33 | Kẹp gắp mô | 160mm, dạng súng, có răng | Cái | 1 |
| 34 | Kẹp lồng ngực | 200mm, thẳng, không móc | Cái | 1 |
| 35 | Kẹp lồng ngực | 200mm, 1×2 móc | Cái | 2 |
| 36 | Kẹp lồng ngực | 200mm, 2×3 móc | Cái | 1 |
| 37 | Dụng cụ banh mỏm chũm | 105×3×3mm | Cái | 1 |
| 38 | Ống hút não | 200mm×φ3, thẳng | Cái | 2 |
| 39 | Ống hút não | 200mm×φ4, thẳng | Cái | 2 |
| 40 | Ống hút não | 200mm×φ5, cong | Cái | 2 |
| 41 | Dụng cụ banh hố sọ sau | 280×30mm, loại di động, 4×4 móc, móc tù, thẳng | Cái | 1 |