-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên sản phẩm
Trạng thái:
Còn hàng
giá
giá sale
Mã sản phẩm: SV-05021
Hãng sản xuất: XINHUA SURGICAL INSTRUMENT CO., LTD
Xuất xứ: Trung Quốc
Bộ dụng cụ phẫu thuật
Gồm 78 chi tiết
Vật liệu thép không gỉ
Hấp sấy được ở nhiệt độ cao 134°C
Đạt tiêu chuẩn chất lượng ISO 13485, CE MDR
Danh mục sản phẩm
| STT | Tên dụng cụ | Tính năng kỹ thuật | Đơn vị | Số lượng |
| 1 | Kẹp lưỡi | 170mm, thẳng | Cái | 1 |
| 2 | Kẹp cầm máu | 140mm, thẳng, có răng toàn bộ | Cái | 24 |
| 3 | Kẹp cầm máu | 140mm, cong, có răng toàn bộ | Cái | 20 |
| 4 | Kẹp cầm máu | 160mm, cong, có răng toàn bộ | Cái | 12 |
| 5 | Kẹp cầm máu | 200mm, thẳng, có răng toàn bộ | Cái | 8 |
| 6 | Kẹp gạc | 250×12mm, thẳng, có răng | Cái | 6 |
| 7 | Kẹp kim phẫu thuật | 180mm, thẳng, kim thô | Cái | 4 |
| 8 | Kẹp y tế | 125mm, thẳng | Cái | 2 |
| 9 | Kẹp y tế | 250mm, thẳng | Cái | 2 |
| 10 | Kẹp gắp mô | 125mm, 1×2 móc | Cái | 6 |
| 11 | Kẹp gắp mô | 250mm, 1×2 móc | Cái | 2 |
| 12 | Kẹp mô | 160mm, thẳng | Cái | 1 |
| 13 | Kẹp khăn phẫu thuật | 140mm, đầu nhọn | Cái | 12 |
| 14 | Que thăm dò có rãnh | 150mm | Cái | 2 |
| 15 | Que thăm dò | 120mm, hai đầu | Cái | 1 |
| 16 | Que thăm dò | 200mm, hai đầu | Cái | 2 |
| 17 | Vanh ruột thừa | 205mm, móc 17×22mm/17×38mm, hai đầu | Cái | 1 |
| 18 | Vanh ruột thừa | 210mm, móc 17×31mm/17×43mm, hai đầu | Cái | 1 |
| 19 | Cán dao phẫu thuật | 7# | Cái | 1 |
| 20 | Cán dao phẫu thuật | 4# | Cái | 6 |
| 21 | Kẹp nhãn khoa | 100mm, thẳng, có móc | Cái | 1 |
| 22 | Kẹp nhãn khoa | 100mm, thẳng, không móc, có răng | Cái | 1 |
| 23 | Kẹp nhãn khoa | 100mm, cong, không móc, có răng | Cái | 1 |
| 24 | Kéo nhãn khoa | 100mm, thẳng, nhọn | Cái | 1 |
| 25 | Kéo nhãn khoa | 100mm, cong, nhọn | Cái | 1 |
| 26 | Kéo phẫu thuật | 140mm, thẳng, nhọn | Cái | 1 |
| 27 | Kéo phẫu thuật | 160mm, cong, đầu tròn nhọn | Cái | 6 |
| 28 | Kéo phẫu thuật | 180mm, thẳng, đầu tròn | Cái | 2 |
| 29 | Kéo phẫu thuật | 180mm, cong, đầu tròn nhọn | Cái | 2 |
| 30 | Kéo cắt băng gạc | Đơn giản | Cái | 1 |
| 31 | Kẹp ống mật | 230×3.3mm, cong tròn, R20×20, cán cong | Cái | 1 |
| 32 | Kẹp cuống thận | 240×5mm, đầu cong tròn R25×28, có rãnh dọc, cán cong | Cái | 2 |
| 33 | Kẹp ruột | 250, thẳng, răng chéo | Cái | 4 |
| 34 | Kẹp ruột | 250mm, cong, răng chéo | Cái | 4 |
| 35 | Ván ép ruột | 300mm, ván thẳng | Cái | 1 |
| 36 | Ống thông tiểu tái sử dụng | F15(φ5), đầu nối ống φ7 | Cái | 1 |
| 37 | Ống thông tiểu tái sử dụng | F24(φ8), đầu nối ống φ9 | Cái | 1 |
| 38 | Banh thành bụng | 280mm, 37×60mm/45×80mm, cán rỗng, hai đầu | Cái | 2 |
| 39 | Banh | 210mm, 22×30mm/28×40mm, đầu vuông | Cái | 1 |
| 40 | Banh | 205mm, 22×25mm/28×35mm, đầu vuông | Cái | 1 |
| 41 | Ống soi hậu môn | Cỡ lớn, dạng ống | Cái | 1 |
| 42 | Ống soi hậu môn | Không lỗ, dạng kẹp | Cái | 1 |
| 43 | Ống hút ổ bụng | 200mm×φ10, thẳng, có lỗ | Cái | 1 |
| 44 | Ống hút ổ bụng | 200mm×φ10, cong, có lỗ | Cái | 1 |
| 45 | Kim thông ống dẫn lưu lồng ngực | 50# | Cái | 1 |
| 46 | Kim thông ống dẫn lưu lồng ngực | 65# | Cái | 1 |
| 47 | Kim thông ống dẫn lưu lồng ngực | 80# | Cái | 1 |
| 48 | Kẹp băng và gạc | 230mm, thẳng, hạt lúa mì | Cái | 1 |
| 49 | Dụng cụ bóc tách hai đầu | 240mm, có lỗ | Cái | 1 |
| 50 | Kéo cắt xương sườn | 220mm | Cái | 1 |
| 51 | Banh | 170×25×55mm, tấm cột sống | Cái | 1 |
| 52 | Banh | 170×30×65mm, tấm cột sống | Cái | 1 |
| 53 | Dao cắt cụt | 300mm | Cái | 2 |
| 54 | Móc kéo vết mổ | 220mm, tù, bốn ngạnh | Cái | 2 |
| 55 | Thìa nạo xương | 200mm×φ10/9×17mm, hai đầu | Cái | 1 |
| 56 | Cây nạo xương | 200mm×φ8/7×14mm, hai đầu | Cái | 1 |
| 57 | Cây nạo xương | 200mm×φ6/5×10mm, hai đầu | Cái | 1 |
| 58 | Dụng cụ banh hố sọ sau | 280×30mm, loại di động, 4×4 móc, móc tù, thẳng | Cái | 1 |
| 59 | Kìm Kerrison | 180×4/10mm,90°, siêu mỏng | Cái | 1 |
| 60 | Cưa xương | 300mm | Cái | 1 |
| 61 | Dũa xương | 250mm, một đầu | Cái | 1 |
| 62 | Đục xương | 170×6mm, đầu dẹt, lưỡi vát đơn | Cái | 1 |
| 63 | Đục xương | 170×10mm, đầu dẹt, lưỡi vát đơn | Cái | 1 |
| 64 | Đục xương | 170×6mm, lưỡi tròn | Cái | 1 |
| 65 | Đục xương | 170×10mm, lưỡi tròn | Cái | 1 |
| 66 | Dụng cụ giữ xương | Nhỏ | Cái | 2 |
| 67 | Búa gõ xương | 200mm/140g | Cái | 1 |
| 68 | Kéo cắt xương | 180mm, thẳng, khớp đơn | Cái | 1 |
| 69 | Khoan xương tay quay | Kẹp mũi khoan từ 0.3-4mm | Cái | 1 |
| 70 | Mũi khoan chỉnh hình | 115mm×φ3.2 | Cái | 6 |
| 71 | Dụng cụ khoan tay hình cung | (Bộ ZF062R, ZF063R, ZF066R, ZF067R, ZF056R, ZF057R) | Bộ | 1 |
| 72 | Kìm gặm xương sọ | 200mm | Cái | 1 |
| 73 | Dụng cụ dẫn hướng dây cưa | 340mm | Cái | 1 |
| 74 | Tay cầm dây cưa | Cái | 2 | |
| 75 | Dây cưa | 500mm | Cái | 5 |
| 76 | Thanh đè não | 230×11×13mm | Cái | 1 |
| 77 | Thanh đè não | 230×7×9mm | Cái | 1 |
| 78 | Kìm gặm xương | 240×8mm, đầu thẳng, góc phải 13°, khớp đôi | Cái | 1 |